"galls" in Vietnamese
Definition
Là những u bướu bất thường xuất hiện trên cây, thường do côn trùng gây ra. Ngoài ra cũng dùng để chỉ điều gì đó làm ai đó bực mình, khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'U bướu trên cây' thường dùng trong khoa học cây trồng. Nghĩa 'làm bực tức' mang tính trang trọng, ví dụ 'it galls me' nghĩa là 'nó làm tôi rất khó chịu'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The oak tree has many galls on its leaves.
Lá cây sồi có nhiều **u bướu trên cây**.
Certain insects cause galls to grow on plants.
Một số loài côn trùng làm **u bướu trên cây** xuất hiện trên thực vật.
It galls me when people don't keep their promises.
Tôi rất **bực tức** khi ai đó không giữ lời hứa.
Those little bumps on the leaf are actually galls made by tiny wasps.
Những chỗ gồ lên nhỏ trên lá thực ra là **u bướu trên cây** do ong nhỏ tạo ra.
What really galls her is when people take credit for her work.
Điều thực sự **làm cô ấy bực mình** là khi người khác lấy công của cô ấy.
It still galls me that we lost to such an easy team last year.
Tôi vẫn còn **bực mình** vì năm ngoái thua một đội dễ như vậy.