"gallivanting" in Vietnamese
Definition
Đi từ nơi này đến nơi khác một cách vui vẻ, thoải mái hoặc không mục đích rõ ràng, thường chỉ để vui hoặc phiêu lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để nói đùa hoặc chê trách nhẹ về việc đi chơi nhiều mà không chú tâm công việc ('gallivanting around'). Không dùng cho chuyến đi nghiêm túc.
Examples
They spent the afternoon gallivanting in the park.
Họ đã dành cả buổi chiều **đi chơi rong** trong công viên.
Stop gallivanting and finish your homework!
Ngừng **đi chơi rong** và làm bài tập về nhà đi!
We saw her gallivanting with her friends downtown.
Chúng tôi thấy cô ấy **đi chơi rong** với bạn bè ở trung tâm thành phố.
He was supposed to be studying, but he was out gallivanting all weekend.
Lẽ ra cậu ấy phải học, nhưng suốt cuối tuần lại **đi chơi rong**.
You can't just keep gallivanting across the country whenever you feel like it.
Bạn không thể cứ **đi chơi rong** khắp cả nước bất cứ khi nào muốn đâu.
After months of work, she finally went gallivanting around Europe.
Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng cô ấy cũng đi **đi chơi rong** khắp châu Âu.