아무 단어나 입력하세요!

"galleria" in Vietnamese

galleriakhu thương mại sang trọng

Definition

Galleria là một khu thương mại lớn, sang trọng với nhiều cửa hàng nằm dưới một mái nhà, thường có mái kính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Galleria' thường ám chỉ các trung tâm mua sắm sang trọng, thiết kế đẹp, không dùng nhiều như 'trung tâm thương mại'. Đôi khi gắn với kiến trúc cổ điển châu Âu.

Examples

We met for coffee at the galleria downtown.

Chúng tôi gặp nhau uống cà phê ở **galleria** trung tâm thành phố.

The galleria has many different stores to choose from.

**Galleria** có rất nhiều cửa hàng để lựa chọn.

There is a beautiful glass roof in the galleria.

Có một mái kính rất đẹp trong **galleria**.

My favorite shop in the galleria always has great sales.

Cửa hàng yêu thích của tôi trong **galleria** luôn có nhiều khuyến mãi tuyệt vời.

Let’s walk through the galleria and see what catches our eye.

Hãy đi dạo quanh **galleria** và xem có gì thú vị không.

The new galleria is really impressive—they even have art exhibits inside.

**Galleria** mới thực sự ấn tượng—thậm chí còn có cả triển lãm nghệ thuật bên trong.