"gallbladders" in Vietnamese
Definition
Túi mật là cơ quan nhỏ nằm dưới gan, chứa dịch mật giúp tiêu hóa chất béo. Người và một số loài động vật đều có túi mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'túi mật' thường dùng ở dạng số ít, chỉ dùng số nhiều trong các bối cảnh y khoa hoặc sinh học khi nói về nhiều đối tượng cùng lúc.
Examples
Doctors sometimes remove gallbladders that cause pain.
Bác sĩ đôi khi loại bỏ những **túi mật** gây đau.
Animals like cows have gallbladders too.
Những động vật như bò cũng có **túi mật**.
Scientists studied the gallbladders of five different species.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **túi mật** của năm loài khác nhau.
It's rare, but some people are actually born with two gallbladders.
Hiếm có, nhưng một số người thực sự sinh ra với hai **túi mật**.
They compared diseased gallbladders and healthy ones in the study.
Họ đã so sánh **túi mật** bị bệnh và **túi mật** khỏe mạnh trong nghiên cứu.
Surgeons need special skills when dealing with multiple gallbladders in a patient.
Bác sĩ phẫu thuật cần kỹ năng đặc biệt khi xử lý bệnh nhân có nhiều **túi mật**.