아무 단어나 입력하세요!

"galena" in Vietnamese

galen

Definition

Galen là một khoáng chất màu xám bóng, là nguồn chính để khai thác chì. Khoáng này thường có dạng tinh thể hình lập phương và rất quan trọng trong ngành khai khoáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Galen' chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất và khai khoáng, hiếm khi gặp trong cuộc sống thường ngày.

Examples

Galena is the main ore of lead.

**Galen** là quặng chính của chì.

Miners extract galena from underground.

Công nhân mỏ khai thác **galen** từ dưới lòng đất.

Galena crystals are often cubic in shape.

Các tinh thể **galen** thường có dạng lập phương.

You can recognize galena by its shiny, metallic look.

Bạn có thể nhận ra **galen** nhờ vẻ ngoài sáng bóng, giống kim loại.

Collectors love finding rare galena specimens for their shelves.

Những người sưu tầm rất thích tìm được các mẫu **galen** hiếm cho bộ sưu tập của họ.

If you see heavy, gray cubes in a rock, it might be galena.

Nếu bạn thấy các khối nặng, màu xám trong đá, đó có thể là **galen**.