아무 단어나 입력하세요!

"gait" in Vietnamese

dáng đi

Definition

Cách một người hoặc động vật di chuyển khi đi bộ, thường đề cập đến phong cách hoặc mẫu di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y khoa, mô tả động vật hoặc văn học. Các cụm như 'walking gait', 'lame gait', 'steady gait' thường gặp. Không dùng cho các động tác như chạy.

Examples

His gait was slow and careful after the accident.

Sau tai nạn, **dáng đi** của anh ấy trở nên chậm rãi và cẩn thận.

Doctors observed her walking gait.

Các bác sĩ quan sát **dáng đi** khi cô ấy đi bộ.

The horse has a unique gait.

Con ngựa này có **dáng đi** rất đặc biệt.

You could recognize him from a distance by his funny gait.

Bạn có thể nhận ra anh ấy từ xa nhờ **dáng đi** hài hước của mình.

After his knee surgery, his gait improved a lot.

Sau phẫu thuật đầu gối, **dáng đi** của anh ấy đã cải thiện rất nhiều.

Some dogs have a really smooth gait that makes them look elegant.

Một số con chó có **dáng đi** rất êm, khiến chúng trông thật thanh lịch.