아무 단어나 입력하세요!

"gainst" in Vietnamese

chống lạiđối diện với

Definition

‘Gainst’ là cách nói cũ hoặc thi ca của từ ‘against’, nghĩa là đối đầu, chống lại hoặc đối diện với ai đó/cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ cổ xưa, chỉ xuất hiện trong thơ văn hoặc văn học cũ. Trong giao tiếp hiện đại, luôn dùng ‘against’ thay vì ‘gainst’.

Examples

He stood gainst the enemy with courage.

Anh ấy đã đứng **chống lại** kẻ thù với lòng dũng cảm.

The tree grows gainst the wall.

Cây mọc **dựa vào** tường.

Her voice spoke gainst injustice.

Giọng cô ấy lên tiếng **chống lại** bất công.

Many a tale is told gainst the wind, fighting fate.

Nhiều câu chuyện được kể **chống lại** gió, đấu tranh với số phận.

She sings gainst the storm, undaunted by fear.

Cô ấy hát **chống lại** cơn bão mà không sợ hãi.

A hero rises gainst all odds, as in legend.

Một anh hùng đứng lên **chống lại** mọi nghịch cảnh như trong truyền thuyết.