아무 단어나 입력하세요!

"gainfully" in Vietnamese

có việc làm có thu nhập

Definition

Chỉ một người có công việc tạo ra thu nhập, thường là việc làm được trả lương. Thường dùng khi nói về có việc làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'gainfully' gần như chỉ dùng với 'gainfully employed' để nhấn mạnh việc làm có thu nhập. Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh nghiêm túc về lao động.

Examples

He is gainfully employed at a factory.

Anh ấy đang **có việc làm có thu nhập** tại một nhà máy.

She hopes to be gainfully employed after graduation.

Cô ấy hy vọng sẽ **có việc làm có thu nhập** sau khi tốt nghiệp.

Many people are not gainfully employed during a recession.

Nhiều người không **có việc làm có thu nhập** trong thời kỳ suy thoái.

It's not easy to stay gainfully employed in a competitive market.

Không dễ để **có việc làm có thu nhập** trong thị trường cạnh tranh.

After a long search, he was finally gainfully employed.

Sau một thời gian dài tìm kiếm, cuối cùng anh ta đã **có việc làm có thu nhập**.

Not everyone is lucky enough to be gainfully employed all their life.

Không phải ai cũng may mắn **có việc làm có thu nhập** suốt cả đời.