아무 단어나 입력하세요!

"gainer" in Vietnamese

người được lợingười tăng cângainer (thuật ngữ thể thao)

Definition

Gainer là người nhận được lợi ích hoặc tăng cân. Trong thể thao như thể dục dụng cụ và nhảy cầu, gainer còn là động tác nhào lộn tiến về phía trước khi đang di chuyển ngược lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tài chính (‘gainer’ cổ phiếu, ‘weight gainer’) và thể thao (kỹ thuật nhào lộn đặc trưng). Hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The biggest gainer in the stock market today was a tech company.

Công ty công nghệ là **người được lợi** lớn nhất trên thị trường chứng khoán hôm nay.

She is a weight gainer because of her new diet.

Nhờ ăn kiêng mới, cô ấy là một **người tăng cân**.

The diver did a perfect gainer from the high board.

Vận động viên nhảy cầu đã thực hiện một cú **gainer** hoàn hảo từ ván cao.

This protein shake is popular with weight gainers at the gym.

Loại sữa protein này rất được các **người tăng cân** ở phòng gym ưa chuộng.

He was one of the top gainers after the new policy was introduced.

Anh ấy là một trong những **người được lợi** nhiều nhất sau khi chính sách mới được áp dụng.

You really nailed that gainer off the diving board!

Bạn đã thực hiện cú **gainer** thật sự xuất sắc trên ván nhún đấy!