아무 단어나 입력하세요!

"gain momentum" in Vietnamese

tăng đàlấy đàphát triển mạnh hơn

Definition

Một điều gì đó bắt đầu phát triển nhanh hơn, mạnh hơn hoặc thành công hơn sau khởi đầu chậm. Thường dùng cho xu hướng, dự án hoặc phong trào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc báo chí với các từ như 'xu hướng', 'dự án', 'phong trào'. Không dùng cho vật thể vật lý trừ khi mô tả chuyển động.

Examples

The campaign began to gain momentum after the first month.

Chiến dịch bắt đầu **tăng đà** sau tháng đầu tiên.

The new product is starting to gain momentum in the market.

Sản phẩm mới đang bắt đầu **tăng đà** trên thị trường.

Their movement is slowly gaining momentum across the country.

Phong trào của họ đang **tăng đà** dần trên toàn quốc.

This idea really started to gain momentum once people saw the results.

Ý tưởng này thực sự bắt đầu **tăng đà** khi mọi người nhìn thấy kết quả.

Once the project gained momentum, it was hard to stop.

Khi dự án đã **tăng đà**, rất khó dừng lại.

The environmental movement is finally gaining momentum after years of little progress.

Phong trào môi trường cuối cùng cũng đang **tăng đà** sau nhiều năm ít tiến triển.