아무 단어나 입력하세요!

"gaily" in Vietnamese

vui vẻrực rỡhớn hở

Definition

Làm điều gì đó với niềm vui, sự hớn hở hoặc đầy sắc màu. Thường dùng để miêu tả thái độ, hành động hoặc không gian sống động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc lối nói trang trọng, có phần cổ điển. Thường diễn tả cách ăn mặc, cảm xúc hoặc không khí rực rỡ, vui nhộn.

Examples

The children laughed gaily in the park.

Lũ trẻ **vui vẻ** cười đùa trong công viên.

She skipped gaily down the road.

Cô ấy nhảy chân sáo **vui vẻ** xuống phố.

The house was decorated gaily for the party.

Ngôi nhà được trang trí **rực rỡ** cho bữa tiệc.

Everyone at the wedding danced gaily into the night.

Mọi người tại đám cưới đã nhảy múa **vui vẻ** suốt đêm.

She waved gaily and went on her way.

Cô ấy **vui vẻ** vẫy tay rồi tiếp tục đi.

The parade went gaily down the street, music and laughter everywhere.

Cuộc diễu hành đi **rộn ràng** trên phố, tràn ngập âm nhạc và tiếng cười.