아무 단어나 입력하세요!

"gaiety" in Vietnamese

sự vui tươisự hân hoan

Definition

Cảm giác hoặc bầu không khí náo nức, tràn đầy niềm vui và hứng khởi nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'gaiety' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc mô tả sự kiện, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Dùng để miêu tả không khí lễ hội, tiệc tùng vui vẻ. Không nhầm với 'gay'.

Examples

The room was full of gaiety during the party.

Căn phòng tràn ngập **sự vui tươi** trong buổi tiệc.

Children bring gaiety to every home.

Trẻ em mang **sự vui tươi** đến mọi nhà.

Her laugh filled the air with gaiety.

Tiếng cười của cô ấy làm không khí tràn ngập **sự vui tươi**.

"There was a real sense of gaiety at the festival," he said.

"Lễ hội thật sự mang lại cảm giác **hân hoan**," anh ấy nói.

Away from the gaiety of the crowd, she felt suddenly lonely.

Rời xa **sự vui tươi** của đám đông, cô bất chợt cảm thấy cô đơn.

The decorations added a touch of gaiety to the streets.

Trang trí đã thêm chút **vui tươi** cho các con phố.