아무 단어나 입력하세요!

"gaff" in Vietnamese

cây móc câu (dụng cụ câu cá)lỗi nghiêm trọng (về xã hội hoặc công việc)

Definition

Cây móc câu là dụng cụ có móc dùng để kéo cá lên. Ngoài ra, trong giao tiếp, từ này dùng để chỉ lỗi lớn hoặc sự cố đáng xấu hổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong câu cá, dùng 'cây móc câu' chỉ dụng cụ đặc biệt. Ở hội thoại, nghĩa 'lỗi lớn' rất phổ biến, đừng nhầm với 'gaffe' chỉ về lỗi xã hội.

Examples

He used a gaff to pull the big fish onto the boat.

Anh ấy đã dùng **cây móc câu** để kéo con cá lớn lên thuyền.

He made a big gaff at the meeting and everyone laughed.

Anh ta đã mắc một **lỗi nghiêm trọng** trong cuộc họp và mọi người đều bật cười.

The fisherman sharpened his gaff before going out to sea.

Người đánh cá đã mài sắc **cây móc câu** trước khi ra khơi.

That politician’s last gaff was all over the news.

**Lỗi nghiêm trọng** gần đây của vị chính trị gia đó đã xuất hiện khắp các bản tin.

Bring the gaff! This fish is huge!

Mang **cây móc câu** ra đây! Con cá này to quá!

Oops, another classic work gaff—I sent the email to the wrong client.

Ôi, lại thêm một **lỗi** kinh điển ở chỗ làm—tôi gửi nhầm email cho khách hàng khác.