아무 단어나 입력하세요!

"gadolinium" in Vietnamese

gadolini

Definition

Gadolini là một nguyên tố hóa học, kim loại màu trắng bạc, thường được dùng trong chụp ảnh y tế, chủ yếu là cộng hưởng từ (MRI). Đây là một trong các nguyên tố đất hiếm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gadolini' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và khoa học, nhất là khi nói về chất tương phản MRI. Không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Gadolinium is used in MRI scans to help doctors see inside the body.

**Gadolini** được dùng trong chụp MRI để giúp bác sĩ nhìn rõ bên trong cơ thể.

Gadolinium is a silvery-white metal found on the periodic table.

**Gadolini** là kim loại màu trắng bạc nằm trong bảng tuần hoàn.

Some medical contrast agents contain gadolinium.

Một số chất tương phản y tế chứa **gadolini**.

If you’re allergic to gadolinium, let your doctor know before an MRI.

Nếu bạn bị dị ứng với **gadolini**, hãy báo cho bác sĩ trước khi chụp MRI.

Most people have no problems with gadolinium during their scan.

Hầu hết mọi người đều không gặp vấn đề với **gadolini** trong quá trình chụp MRI.

Scientists are researching new ways to use gadolinium in technology.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng **gadolini** mới trong lĩnh vực công nghệ.