아무 단어나 입력하세요!

"gadgetry" in Vietnamese

thiết bị hiện đạiđồ điện tử nhỏ

Definition

Tập hợp các thiết bị, máy móc nhỏ hiện đại, đặc biệt là thiết bị điện tử, thường được thiết kế để tiện lợi hoặc gây hứng thú. Thường dùng để chỉ nhóm thiết bị sử dụng cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'the latest gadgetry' chỉ một loạt thiết bị hiện đại nhất; thường là danh từ không đếm được và dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc trang trọng hơn so với 'gadgets'.

Examples

The kitchen was full of modern gadgetry.

Nhà bếp đầy những **thiết bị hiện đại**.

He loves all kinds of electronic gadgetry.

Anh ấy thích đủ loại **thiết bị điện tử**.

This store specializes in the latest gadgetry.

Cửa hàng này chuyên về những **thiết bị hiện đại** mới nhất.

You don’t need so much gadgetry just to make a simple cup of coffee.

Pha một cốc cà phê đơn giản chẳng cần nhiều **thiết bị điện tử** như vậy.

All that fancy gadgetry broke after a week.

Tất cả **thiết bị hiện đại** đó hư sau một tuần.

The new car comes loaded with high-tech gadgetry.

Chiếc xe mới được trang bị đầy đủ **thiết bị công nghệ cao**.