아무 단어나 입력하세요!

"gabardine" in Vietnamese

gabardine

Definition

Gabardine là loại vải dày dặn, chắc chắn, thường làm từ len hoặc cotton và dùng để may vest, quần hoặc áo khoác. Cũng có thể chỉ áo mưa làm bằng loại vải này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gabardine' vừa chỉ chất liệu vừa có thể là tên gọi tắt cho áo khoác mưa bằng chất liệu này. Từ này chủ yếu dùng trong ngành may mặc và mô tả trang phục, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

My new coat is made of gabardine.

Áo khoác mới của tôi làm từ **gabardine**.

She wore a gabardine suit to the office.

Cô ấy mặc bộ vest **gabardine** đến văn phòng.

Gabardine is strong and good for winter clothes.

**Gabardine** bền chắc, thích hợp cho quần áo mùa đông.

That old gabardine trench coat belonged to my grandfather.

Cái áo khoác trench **gabardine** cũ đó là của ông tôi.

You can't beat gabardine for a sharp, classic look in a business suit.

Bạn không thể vượt qua **gabardine** khi muốn có kiểu dáng lịch lãm, cổ điển cho bộ vest công sở.

I spilled coffee but luckily, gabardine doesn’t stain easily.

Tôi làm đổ cà phê nhưng may mà **gabardine** khó bị ố.