아무 단어나 입력하세요!

"futons" in Vietnamese

nệm futon

Definition

Nệm futon là loại nệm mỏng, thường đặt trực tiếp trên sàn nhà hoặc khung thấp và có thể gấp gọn khi không sử dụng. Loại nệm này có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường dùng để ngủ hoặc làm ghế sofa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nệm futon' là số nhiều. Ở Việt Nam, futon thường hiểu là nệm kiểu Nhật chứ không phải ghế sofa kiểu phương Tây.

Examples

We sleep on futons in our apartment.

Chúng tôi ngủ trên **nệm futon** trong căn hộ của mình.

Traditional Japanese houses often have futons instead of beds.

Các ngôi nhà Nhật truyền thống thường có **nệm futon** thay cho giường.

We folded the futons and put them away each morning.

Mỗi sáng, chúng tôi gấp **nệm futon** lại và cất đi.

A lot of college students use futons because they save space in small rooms.

Nhiều sinh viên đại học dùng **futon** vì tiết kiệm diện tích trong phòng nhỏ.

After the guests left, we turned the living room couches back into futons for the night.

Sau khi khách rời đi, chúng tôi lại biến ghế sofa phòng khách thành **nệm futon** cho buổi tối.

Some people prefer futons for their minimalist and cozy vibe.

Một số người thích **futon** vì cảm giác tối giản và ấm cúng.