아무 단어나 입력하세요!

"futility" in Vietnamese

sự vô íchsự vô nghĩa

Definition

Những hành động hoặc nỗ lực không mang lại kết quả hay mục đích gì, hoàn toàn vô ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, triết học hoặc các bối cảnh trang trọng; hay gặp trong cụm 'the futility of...'. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

He felt a sense of futility after trying many times.

Sau nhiều lần thử, anh ấy cảm thấy **sự vô ích**.

The futility of arguing became clear to him.

Anh ấy nhận ra rõ **sự vô nghĩa** của việc cãi nhau.

They gave up because of the futility of their actions.

Họ đã từ bỏ vì **sự vô ích** của hành động của mình.

After hours of searching, the futility of the task became obvious.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, **sự vô ích** của công việc này trở nên rõ ràng.

Many feel the futility of trying to change old habits.

Nhiều người cảm nhận **sự vô ích** khi cố thay đổi thói quen cũ.

"Honestly, I just realized the sheer futility of complaining about it."

"Thật lòng, tôi vừa nhận ra **sự vô ích** tuyệt đối của việc than phiền về nó."