아무 단어나 입력하세요!

"furthered" in Vietnamese

thúc đẩyphát triểnnâng cao

Definition

Đã làm điều gì đó để đẩy mạnh, phát triển hoặc thúc đẩy một mục tiêu, dự án hay lý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Hay xuất hiện trong cụm như 'furthered his career' (thúc đẩy sự nghiệp). Không dùng cho nghĩa khoảng cách vật lý.

Examples

She furthered her education by studying abroad.

Cô ấy đã du học để **thúc đẩy** việc học của mình.

His research furthered medical knowledge.

Nghiên cứu của anh ấy đã **thúc đẩy** kiến thức y học.

They furthered the project with new ideas.

Họ đã **thúc đẩy** dự án bằng những ý tưởng mới.

Joining the committee really furthered my career.

Tham gia ủy ban thực sự đã **thúc đẩy** sự nghiệp của tôi.

Her hard work furthered the company's goals.

Sự chăm chỉ của cô ấy đã **thúc đẩy** các mục tiêu của công ty.

Volunteering furthered my understanding of the community.

Hoạt động tình nguyện đã **nâng cao** hiểu biết của tôi về cộng đồng.