"furrow" in Vietnamese
Definition
‘Rãnh’ là đường rãnh dài, hẹp do cày tạo ra trên đất để gieo hạt. Ngoài ra, từ này cũng chỉ nếp nhăn sâu trên da, nhất là ở trán.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Rãnh’ thường dùng trong nông nghiệp theo nghĩa kỹ thuật. Khi nói về trán, nghĩa là biểu hiện căng thẳng hay suy tư sâu sắc (‘furrowed brow’). ‘Wrinkle’ thì chung hơn.
Examples
The farmer made a deep furrow in the field.
Người nông dân tạo một **rãnh sâu** trên đồng.
Seeds are planted in each furrow.
Hạt được gieo vào từng **rãnh**.
He had a furrow between his eyebrows.
Giữa hai lông mày của anh ấy có một **nếp nhăn sâu**.
She stared at the test, a deep furrow forming on her forehead.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bài kiểm tra, một **nếp nhăn sâu** xuất hiện trên trán.
Tractors move slowly, leaving straight furrows in the soil.
Máy kéo di chuyển chậm, để lại những **rãnh** thẳng trên mặt đất.
His brow was furrowed in concentration as he solved the puzzle.
Lông mày anh ấy **nhíu lại** vì tập trung khi giải câu đố.