"furrier" in Vietnamese
Definition
Thợ may lông thú là người hoặc cửa hàng chuyên làm, sửa chữa hoặc bán quần áo và phụ kiện làm từ lông thú.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh cổ điển, thời xưa hoặc ngành thời trang cao cấp. Không nhầm với 'lông thú', tức là vật liệu.
Examples
The furrier made a warm winter coat from fox fur.
**Thợ may lông thú** đã làm một chiếc áo khoác mùa đông ấm áp từ lông cáo.
We visited a furrier to repair my grandmother's old fur hat.
Chúng tôi đã đến một **cửa hàng lông thú** để sửa chiếc mũ lông thú cũ của bà tôi.
A new furrier shop opened on Main Street last month.
Tháng trước, một cửa hàng **lông thú** mới đã mở trên phố Chính.
Many furriers now work with synthetic materials instead of real fur.
Nhiều **thợ may lông thú** ngày nay làm việc với chất liệu tổng hợp thay vì lông thú thật.
My aunt inherited a beautiful coat from a famous Parisian furrier.
Dì tôi thừa hưởng một chiếc áo khoác tuyệt đẹp của một **thợ may lông thú** nổi tiếng ở Paris.
The old sign above the door still says "Goldstein, Master Furrier" even though the shop is closed.
Biển cũ phía trên cửa vẫn còn ghi "Goldstein, thợ may lông thú bậc thầy" dù cửa hàng đã đóng cửa.