아무 단어나 입력하세요!

"furled" in Vietnamese

cuộn lạiquấn lại

Definition

Dùng để chỉ khi một vật như cờ hoặc buồm được cuộn lại và buộc chặt để không bị tung ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường dùng cho buồm, cờ hoặc ô. Không dùng cho vật cứng hoặc giấy.

Examples

The flag was furled tightly around the pole.

Lá cờ được **cuộn lại** chặt quanh cột.

The sailors kept the sails furled during the storm.

Các thuỷ thủ giữ những cánh buồm **cuộn lại** trong cơn bão.

She walked with her umbrella furled in her hand.

Cô ấy bước đi với chiếc ô **cuộn lại** trong tay.

All the flags remained furled after the event ended.

Tất cả các lá cờ đều vẫn **cuộn lại** sau khi sự kiện kết thúc.

The boat waited at the dock with its sails furled.

Chiếc thuyền đợi ở bến với những cánh buồm **cuộn lại**.

His umbrella stayed furled because it never rained that day.

Chiếc ô của anh ấy vẫn **cuộn lại** vì hôm đó không mưa.