아무 단어나 입력하세요!

"furiously" in Vietnamese

một cách dữ dộimột cách giận dữ

Definition

Làm một việc gì đó với cảm xúc mạnh, rất nhanh hoặc rất tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay đi kèm các động từ như 'work', 'argue', 'bark',... Nhấn mạnh sự mạnh mẽ, đôi khi là tức giận, đôi khi chỉ là tốc độ hoặc cảm xúc mạnh. Ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She typed furiously on her laptop.

Cô ấy gõ phím **một cách dữ dội** trên laptop.

The dog barked furiously at the stranger.

Con chó sủa **dữ dội** vào người lạ.

He worked furiously to finish the project on time.

Anh ấy làm việc **một cách dữ dội** để kịp hoàn thành dự án.

She was texting so furiously that she didn't notice me enter the room.

Cô ấy nhắn tin **một cách dữ dội** đến mức không nhận ra tôi bước vào phòng.

They argued furiously about whose turn it was to clean.

Họ **cãi nhau dữ dội** về việc tới lượt ai dọn dẹp.

The wind howled furiously through the trees all night.

Gió hú **dữ dội** qua những hàng cây suốt đêm.