아무 단어나 입력하세요!

"funnily" in Vietnamese

một cách vui nhộnkỳ lạ thay

Definition

Từ này chỉ cách làm việc gì đó một cách hài hước hoặc vui nhộn; ngoài ra, còn dùng để bắt đầu một câu kể sự việc bất ngờ, nghĩa là "kỳ lạ thay".

Usage Notes (Vietnamese)

‘Funnily enough’ là cụm quen dùng khi bắt đầu nói điều bất ngờ. Người Mỹ ít dùng ‘funnily’; ‘funny’ phổ biến hơn. Không nhầm lẫn giữa ‘funnily’ (trạng từ) và ‘funny’ (tính từ).

Examples

He told the story funnily and made everyone laugh.

Anh ấy kể câu chuyện một cách **vui nhộn**, làm mọi người cười.

The children danced funnily at the party.

Bọn trẻ nhảy múa **vui nhộn** ở bữa tiệc.

She always talks funnily when she is nervous.

Cô ấy luôn nói chuyện **vui nhộn** khi lo lắng.

Funnily enough, I ran into him at the airport.

**Kỳ lạ thay**, tôi lại gặp anh ấy ở sân bay.

You write emails funnily—they always make me smile.

Bạn viết email **vui nhộn**—chúng luôn làm tôi cười.

Funnily, the answer was right in front of us the whole time.

**Kỳ lạ thay**, đáp án lại ở ngay trước mắt chúng ta suốt thời gian qua.