아무 단어나 입력하세요!

"funnest" in Vietnamese

vui nhất

Definition

'Vui nhất' dùng để chỉ điều gì đó mang lại nhiều niềm vui nhất so với những điều khác. Thường dùng khi so sánh mức độ vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vui nhất’ thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là với trẻ em. Khi viết văn bản chính thức, hãy dùng ‘vui nhất’ một cách trang trọng hoặc chuyển sang cụm từ như 'điều thú vị nhất'.

Examples

That was the funnest game I've ever played!

Đó là trò chơi **vui nhất** mà tôi từng chơi!

Summer camp was the funnest part of my year.

Trại hè là phần **vui nhất** trong năm của tôi.

This is the funnest birthday party ever!

Đây là bữa tiệc sinh nhật **vui nhất** từ trước đến nay!

Honestly, that was the funnest road trip I've ever been on.

Thật lòng, đó là chuyến đi đường dài **vui nhất** mà tôi từng đi.

That was the funnest class. We didn't stop laughing!

Đó là lớp học **vui nhất**. Mọi người không ngừng cười!

Out of all the rides, the roller coaster was definitely the funnest.

Trong tất cả các trò chơi, tàu lượn siêu tốc chắc chắn là **vui nhất**.