아무 단어나 입력하세요!

"fume" in Vietnamese

khói độcbốc khói (giận dữ)

Definition

'Fume' là khói hoặc khí có mùi mạnh, thường do hóa chất, cháy sinh ra. Cũng có nghĩa là rất tức giận (dùng động từ).

Usage Notes (Vietnamese)

'Fume' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức, nhất là ở dạng số nhiều ('fumes'). Động từ mang nghĩa tức giận mạnh. Đừng nhầm với 'smoke' (khói thường).

Examples

The fumes from the factory made it hard to breathe.

**Khói độc** từ nhà máy khiến tôi khó thở.

Car fumes are bad for your health.

**Khí thải** xe hơi có hại cho sức khỏe của bạn.

I saw smoke and fumes coming from the kitchen.

Tôi thấy khói và **khí độc** bốc lên từ bếp.

She was so angry, she just sat there and fumed in silence.

Cô ấy tức giận quá, chỉ ngồi đó **bốc khói** trong im lặng.

Don't just fume—tell me what's wrong!

Đừng chỉ **bốc khói**—hãy nói với tôi có chuyện gì vậy!

After he read the email, he started to fume with anger.

Sau khi đọc email, anh ấy bắt đầu **bốc khói** vì tức giận.