아무 단어나 입력하세요!

"fum" in Vietnamese

fum

Definition

'Fum' không phải là một từ tiếng Anh phổ biến, mà chỉ nổi tiếng trong cụm từ 'fee-fi-fo-fum' từ truyện cổ tích. Nó không có nghĩa riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong cụm 'fee-fi-fo-fum' của truyện 'Jack và cây đậu thần'. Không dùng trong giao tiếp hiện đại, thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học hoặc trò đùa.

Examples

The giant shouted, "Fee-fi-fo-fum!"

Người khổng lồ hét lên: "Fee-fi-fo-**fum**!"

Children laughed when they heard 'fee-fi-fo-fum' in the story.

Lũ trẻ cười khi nghe 'fee-fi-fo-**fum**' trong truyện.

'Fee-fi-fo-fum' is a famous phrase from a fairy tale.

'Fee-fi-fo-**fum**' là một câu nói nổi tiếng trong truyện cổ tích.

Whenever someone says 'fum', I immediately think of giants and fairy tales.

Hễ ai nói '**fum**' là tôi nghĩ ngay đến người khổng lồ và truyện cổ tích.

My little brother loves to say 'fee-fi-fo-fum' in a deep voice to scare us.

Em trai tôi rất thích nói 'fee-fi-fo-**fum**' bằng giọng trầm để dọa chúng tôi.

I can't hear 'fum' without imagining the beanstalk story.

Tôi không thể nghe từ '**fum**' mà không tưởng tượng ra truyện cây đậu thần.