"fullback" in Vietnamese
Definition
Hậu vệ cánh là vị trí cầu thủ trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục và bóng đá Mỹ. Trong bóng đá, hậu vệ cánh chơi ở hai bên hàng thủ; còn trong bóng bầu dục và bóng bầu dục Mỹ, vị trí này thường ở phía sau, hỗ trợ phòng thủ hoặc tấn công.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bóng đá, 'hậu vệ cánh' còn gọi là 'hậu vệ trái/phải'. Trong bóng bầu dục và bóng đá Mỹ, vị trí này vừa phòng ngự vừa hỗ trợ tấn công. Không dùng cho các môn thể thao khác.
Examples
The fullback blocked the shot near the goal.
**Hậu vệ cánh** đã cản phá cú sút ngay trước khung thành.
He plays as a fullback on his school soccer team.
Anh ấy chơi vị trí **hậu vệ cánh** trong đội bóng đá trường.
In rugby, the fullback often catches long kicks.
Trong bóng bầu dục, **hậu vệ** thường đón các cú đá xa.
Our team's fullback loves to run down the wing and join the attack.
**Hậu vệ cánh** của đội tôi rất thích chạy dọc biên và tham gia tấn công.
The coach praised the fullback for his strong defense throughout the game.
Huấn luyện viên khen ngợi **hậu vệ cánh** vì phòng ngự xuất sắc suốt trận.
If the fullback moves forward, someone needs to cover his position.
Nếu **hậu vệ cánh** dâng lên, ai đó phải lấp vào vị trí của anh ta.