아무 단어나 입력하세요!

"full tilt" in Vietnamese

hết tốc lựchết sức mình

Definition

Làm việc gì đó với tốc độ hoặc sức lực tối đa, hết mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh tốc độ hoặc sự nỗ lực, như 'làm việc hết tốc lực', 'chạy hết sức mình'.

Examples

They raced down the hill at full tilt.

Họ lao xuống đồi **hết tốc lực**.

The team worked full tilt to finish the project.

Nhóm làm việc **hết sức mình** để hoàn thành dự án.

The factory is running at full tilt again.

Nhà máy hoạt động trở lại **hết tốc lực**.

Once the music started, the party was full tilt all night.

Khi nhạc vang lên, bữa tiệc **hết mình** suốt đêm.

He dove into the project full tilt, barely stopping to eat.

Anh ấy lao vào dự án **hết tốc lực**, hầu như không kịp ăn.

Traffic moves at full tilt during rush hour in this city.

Giao thông di chuyển **hết tốc lực** vào giờ cao điểm ở thành phố này.