아무 단어나 입력하세요!

"fulfils" in Vietnamese

đáp ứngthực hiện

Definition

'Fulfils' diễn tả việc hoàn thành nghĩa vụ, đáp ứng nhu cầu hoặc giữ đúng lời hứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mục tiêu, lời hứa hoặc điều kiện chính thức, như 'fulfils a promise', 'fulfils a requirement'. Trong giao tiếp thường ngày, có thể dùng từ đơn giản hơn như 'làm' hoặc 'đáp ứng'.

Examples

She fulfils all her promises.

Cô ấy **giữ** tất cả lời hứa của mình.

This job fulfils his needs.

Công việc này **đáp ứng** nhu cầu của anh ấy.

He fulfils the requirements for the scholarship.

Anh ấy **đáp ứng** các điều kiện cho học bổng này.

If it fulfils your expectations, go for it.

Nếu nó **đáp ứng** được kỳ vọng của bạn thì hãy làm đi.

Nothing fulfils me like helping others.

Không gì **làm tôi thỏa mãn** bằng việc giúp đỡ người khác.

She finally fulfils her childhood dream of becoming a doctor.

Cô ấy cuối cùng cũng **thực hiện** được ước mơ làm bác sĩ thời thơ ấu.