아무 단어나 입력하세요!

"fulfilling" in Vietnamese

mang lại cảm giác trọn vẹnthỏa mãn (về tinh thần)

Definition

Một việc hoặc trải nghiệm khiến bạn cảm thấy hạnh phúc, viên mãn hoặc đã đạt được điều gì đó có ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với từ như 'công việc', 'cuộc sống', 'trải nghiệm', nhấn mạnh cảm xúc cá nhân và ý nghĩa tinh thần hơn là sự hài lòng đơn giản ('satisfying').

Examples

Helping others is very fulfilling.

Giúp đỡ người khác là một việc rất **mang lại cảm giác trọn vẹn**.

She has a fulfilling job as a teacher.

Cô ấy có một công việc **mang lại cảm giác trọn vẹn** với vai trò giáo viên.

Volunteering can be a fulfilling experience.

Làm tình nguyện có thể là một trải nghiệm rất **mang lại cảm giác trọn vẹn**.

It's hard work, but I find parenting incredibly fulfilling.

Nuôi dạy con rất vất vả, nhưng tôi thấy làm cha mẹ cực kỳ **mang lại cảm giác trọn vẹn**.

Traveling the world has been the most fulfilling adventure of my life.

Đi du lịch khắp thế giới là chuyến phiêu lưu **mang lại cảm giác trọn vẹn** nhất trong đời tôi.

I never expected gardening to be so fulfilling, but it really is.

Tôi không ngờ làm vườn lại có thể **mang lại cảm giác trọn vẹn** như vậy, nhưng đúng là thế thật.