아무 단어나 입력하세요!

"fuckwit" in Vietnamese

thằng ngu (tục)thằng đần (lời lẽ thô tục)

Definition

Từ chửi rất nặng để chỉ ai đó cực kỳ ngu ngốc hoặc không biết gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, chỉ dùng khi chửi rất nặng. Thô hơn nhiều so với ‘đồ ngu’ thông thường, không phù hợp với các tình huống lịch sự.

Examples

He's such a fuckwit sometimes.

Đôi khi anh ấy đúng là một **thằng ngu**.

Don't be a fuckwit.

Đừng có làm **thằng ngu** nữa.

Only a fuckwit would do that.

Chỉ có **thằng ngu** mới làm vậy thôi.

Ignore him, he's just being a fuckwit today.

Đừng để ý đến anh ta, hôm nay chỉ đang làm **thằng ngu** thôi.

Honestly, what a fuckwit move!

Thật sự, đúng là một pha **thằng ngu**!

Why are you acting like such a fuckwit lately?

Dạo này sao mày toàn hành xử như **thằng ngu** thế?