"fuck y'all" in Vietnamese
Definition
Cụm từ cực kỳ xúc phạm và khiếm nhã, dùng để thể hiện sự tức giận tột độ hoặc khinh miệt đối với một nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục và dễ gây xúc phạm, chỉ dùng trong lúc cực kì tức giận, đặc biệt đối với một nhóm người. Không dùng nơi công cộng hay với người không thân.
Examples
He shouted, "Fuck y'all!" and walked out.
Anh ấy hét lên: "**Mặc kệ tụi mày!**" rồi bỏ đi.
If you don't care, then fuck y'all.
Nếu tụi mày không quan tâm, thì **mặc kệ tụi mày!**
She was so angry that she said, "Fuck y'all" to her friends.
Cô ấy tức giận đến nỗi nói với bạn: "**Mặc kệ tụi mày!**"
So you all think this is funny? Well, fuck y'all.
Tụi mày thấy vui lắm à? Được thôi, **mặc kệ tụi mày!**
Every time I need help, nobody's around. You know what? Fuck y'all.
Lúc nào mình cần giúp thì chẳng ai có mặt. Biết gì không? **Mặc kệ tụi mày!**
If that's how it's gonna be, then fuck y'all!
Nếu đã như vậy thì **mặc kệ tụi mày!**