"fs" in Vietnamese
Definition
'fs' thường dùng trong lĩnh vực máy tính để chỉ 'hệ thống tệp', là hệ thống lưu trữ và tổ chức tệp trên máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'fs' chỉ nên dùng khi nói chuyện với người am hiểu kỹ thuật, như trong mã nguồn, tài liệu, hoặc thảo luận IT.
Examples
The engineer checked the fs for errors.
Kỹ sư đã kiểm tra **fs** để tìm lỗi.
Please mount the fs before copying files.
Vui lòng gắn kết **fs** trước khi sao chép tệp.
Linux offers different fs types for various needs.
Linux cung cấp nhiều loại **fs** khác nhau cho các nhu cầu khác nhau.
If the fs is corrupted, you might lose your data.
Nếu **fs** bị hỏng, bạn có thể mất dữ liệu.
Did you back up the fs before upgrading the system?
Bạn đã sao lưu **fs** trước khi nâng cấp hệ thống chưa?
Developers often tweak the fs to boost performance.
Các nhà phát triển thường chỉnh sửa **fs** để tăng hiệu suất.