아무 단어나 입력하세요!

"fry up" in Vietnamese

bữa sáng kiểu Anhbữa chiên

Definition

'Fry up' là bữa ăn được nấu bằng cách chiên nhiều loại thực phẩm cùng lúc, thường là ăn sáng kiểu Anh gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích,...

Usage Notes (Vietnamese)

'Fry up' là cách nói không trang trọng, rất phổ biến ở Anh, thường chỉ bữa sáng chiên hoặc các bữa ăn chiên thập cẩm. Không dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

I love having a fry up on weekends.

Tôi thích ăn một **bữa sáng kiểu Anh** vào cuối tuần.

A full English fry up includes eggs, bacon, and sausages.

Một **bữa sáng kiểu Anh** đầy đủ gồm trứng, thịt xông khói và xúc xích.

Would you like a fry up for breakfast?

Bạn muốn ăn một **bữa sáng kiểu Anh** không?

We threw together a quick fry up after a late night out.

Sau một đêm muộn, chúng tôi làm nhanh một **bữa sáng kiểu Anh**.

Nothing beats a hot fry up on a cold morning.

Không gì bằng một **bữa sáng kiểu Anh** nóng vào sáng lạnh.

Let’s do a big fry up for everyone tomorrow.

Ngày mai hãy làm một **bữa sáng kiểu Anh** lớn cho mọi người đi.