아무 단어나 입력하세요!

"frustrations" in Vietnamese

sự thất vọngsự bực bội

Definition

Cảm giác khó chịu hoặc thất vọng khi bạn không thể đạt được điều mình mong muốn hoặc mọi việc không diễn ra theo kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều nguồn khó chịu, thất vọng khác nhau. Dễ kết hợp với các cụm như 'những thất vọng hàng ngày', 'giải tỏa thất vọng', 'đối mặt với thất vọng' trong cả văn nói và văn viết.

Examples

He shared his frustrations with his friend.

Anh ấy đã chia sẻ những **sự thất vọng** của mình với bạn.

School can sometimes bring many frustrations.

Đôi khi trường học mang lại nhiều **sự thất vọng**.

Talking about your frustrations can help you feel better.

Nói về những **sự thất vọng** của bạn có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn.

Daily frustrations like traffic or delays can add up over time.

**Những sự thất vọng** hàng ngày như kẹt xe hoặc trễ giờ có thể tích tụ theo thời gian.

She tries to let go of minor frustrations and focus on the positive.

Cô ấy cố gắng bỏ qua những **sự thất vọng** nhỏ nhặt và tập trung vào điều tích cực.

It's normal to experience frustrations when learning something new.

Việc trải nghiệm **sự thất vọng** khi học điều gì mới là hoàn toàn bình thường.