아무 단어나 입력하세요!

"frustrate" in Vietnamese

làm thất vọnglàm nản lòng

Definition

Khiến ai đó cảm thấy bực bội hoặc nản chí vì họ không thể làm được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong dạng bị động như 'be frustrated'. Dùng để diễn tả khi ai đó bị cản trở, không đạt được mục tiêu. Không phải chỉ là bực mình đơn giản.

Examples

Losing my keys really frustrates me.

Làm mất chìa khóa thật sự **làm tôi thất vọng**.

The teacher's rules can sometimes frustrate students.

Các quy định của giáo viên đôi khi có thể **làm học sinh nản lòng**.

Delays can frustrate travel plans.

Sự trì hoãn có thể **làm thất bại** kế hoạch du lịch.

It really frustrates me when people don’t listen.

Tôi thật sự **cảm thấy thất vọng** khi mọi người không lắng nghe.

Sarah’s attempts to fix the computer only frustrated her more.

Những nỗ lực sửa máy tính của Sarah chỉ càng **làm cô ấy thất vọng hơn**.

Sometimes little things just frustrate you for no reason.

Đôi khi những điều nhỏ nhặt cũng có thể **làm bạn nản lòng** mà không rõ lý do.