아무 단어나 입력하세요!

"frump" in Vietnamese

người phụ nữ luộm thuộmngười phụ nữ ăn mặc lôi thôi

Definition

Một người phụ nữ ăn mặc lôi thôi, thiếu phong cách, và có vẻ không quan tâm đến ngoại hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói về phụ nữ, hơi mang tính chê bai; thường đi với 'trông như một frump', 'cảm thấy như một frump'.

Examples

She felt like a frump in her old clothes.

Cô ấy cảm thấy mình giống như một **người phụ nữ luộm thuộm** trong bộ quần áo cũ.

My grandma says she used to be a frump when she was young.

Bà tôi nói rằng khi còn trẻ, bà từng là một **người phụ nữ luộm thuộm**.

He told her not to dress like a frump for the party.

Anh ấy bảo cô ấy đừng mặc như một **người phụ nữ luộm thuộm** đi dự tiệc.

"Ugh, I look like such a frump in this old sweater," she laughed.

"Trời ơi, mình trông như một **người phụ nữ luộm thuộm** trong chiếc áo len cũ này quá," cô ấy cười.

After years in sweats and t-shirts, she decided she didn’t want to be labeled a frump anymore.

Sau nhiều năm chỉ mặc quần áo thoải mái, cô ấy quyết định không muốn bị gọi là **người phụ nữ luộm thuộm** nữa.

"Don’t call me a frump just because I prefer comfort over fashion!"

"Đừng gọi tôi là **người phụ nữ luộm thuộm** chỉ vì tôi thích sự thoải mái hơn thời trang!"