"fruition" in Vietnamese
Definition
Thời điểm mà một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án hoàn thành thành công và đạt được mục tiêu đặt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết, trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'come to fruition', 'bring to fruition'. Chỉ dùng cho trường hợp thành công.
Examples
After years of hard work, their ideas finally came to fruition.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ý tưởng của họ cuối cùng đã trở thành **thành quả**.
The project will reach fruition next year.
Dự án sẽ đạt **thành quả** vào năm sau.
They saw the fruition of their plans at last.
Cuối cùng họ đã chứng kiến **thành quả** kế hoạch của mình.
His dream of starting a school has come to fruition with the opening ceremony.
Giấc mơ mở trường của anh ấy đã trở thành **thành quả** với lễ khai trương.
It took a lot of patience, but my garden finally came to fruition this summer.
Phải kiên nhẫn rất nhiều, nhưng mùa hè này khu vườn của tôi đã **thành quả**.
We never thought the idea would see fruition, but here we are!
Chúng tôi không bao giờ nghĩ ý tưởng đó sẽ **thành quả**, nhưng giờ chúng tôi đã làm được!