아무 단어나 입력하세요!

"fruited" in Vietnamese

có trái câychứa trái câyra quả

Definition

Chỉ món ăn, đồ uống có chứa hoặc phủ trái cây, hoặc có hương vị trái cây. Đôi khi dùng cho cây đã ra quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tên món ăn, đồ uống như 'fruited cake' hoặc 'fruited beer'. Với thực vật, chỉ việc cây đã có quả. Ít gặp trong giao tiếp hằng ngày, thường thấy trên nhãn sản phẩm.

Examples

I bought a fruited cake for the party.

Tôi đã mua bánh **có trái cây** cho bữa tiệc.

This yogurt is fruited.

Sữa chua này **có trái cây**.

The plant has finally fruited.

Cây này cuối cùng cũng đã **ra quả**.

Try our new fruited smoothie; it’s packed with real berries.

Thử món sinh tố **có trái cây** mới của chúng tôi; đầy đủ vị dâu thật.

They prefer fruited beers over regular ones for a sweeter flavor.

Họ thích bia **có trái cây** hơn loại thường vì vị ngọt hơn.

Some cereals come fruited for extra taste and color.

Một số loại ngũ cốc được **có trái cây** để tăng vị và màu sắc.