"fruitcakes" in Indonesian
Definition
Bánh trái cây là loại bánh có hạt và trái cây khô hoặc trái cây tẩm đường, thường xuất hiện trong các dịp lễ như Giáng sinh. Từ này đôi khi còn dùng để chỉ người có hành động rất kỳ lạ theo nghĩa đùa hoặc châm biếm.
Usage Notes (Indonesian)
Nói về thực phẩm thì thường ở số nhiều khi có nhiều bánh. Nghĩa về người ('ông ấy là fruitcake') thường là tiếng lóng, có thể coi là xúc phạm; nên cân nhắc khi dùng cho người.
Examples
We made three fruitcakes for the holiday party.
Chúng tôi đã làm ba chiếc **bánh trái cây** cho buổi tiệc.
My grandmother bakes delicious fruitcakes every year.
Bà tôi mỗi năm đều làm **bánh trái cây** rất ngon.
The bakery sells small fruitcakes all December.
Tiệm bánh bán **bánh trái cây** nhỏ suốt tháng 12.
Those guys are total fruitcakes—they were wearing Santa hats in July!
Bọn họ thật là **người lập dị**—đội mũ ông già Noel giữa tháng 7!
People who hate fruitcakes probably haven’t tried my recipe.
Những ai ghét **bánh trái cây** chắc chưa thử công thức của tôi.
Don't mind him, he acts like one of those harmless fruitcakes sometimes.
Đừng để ý anh ấy, đôi khi anh ấy cư xử như mấy **người lập dị** vô hại thôi.