아무 단어나 입력하세요!

"frowns" in Vietnamese

nhíu mày

Definition

Nhíu hai đầu lông mày lại và làm xuất hiện nếp nhăn trên trán để thể hiện lo lắng, tức giận hoặc tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mô tả biểu cảm khuôn mặt, dùng như động từ. Thường dùng trong các cụm như 'She frowns in confusion.' Không nhầm với 'smile.' Phù hợp mọi lứa tuổi, dùng được trong văn nói và viết.

Examples

She frowns when she does not understand the question.

Cô ấy **nhíu mày** khi không hiểu câu hỏi.

The teacher frowns at noisy students.

Giáo viên **nhíu mày** trước những học sinh ồn ào.

My mom frowns when I'm late for dinner.

Mẹ tôi **nhíu mày** khi tôi về trễ bữa tối.

He always frowns when he's thinking hard about something.

Anh ấy luôn **nhíu mày** khi suy nghĩ căng thẳng về điều gì đó.

Julia frowns at the sight of a messy room, then starts cleaning.

Julia **nhíu mày** khi thấy phòng bừa bộn, rồi bắt đầu dọn dẹp.

The boss frowns whenever someone brings up vacation time.

Sếp **nhíu mày** mỗi khi ai đó nhắc đến kỳ nghỉ.