아무 단어나 입력하세요!

"frothy" in Vietnamese

sủi bọtcó nhiều bọt

Definition

Có nhiều bọt nhỏ nổi trên bề mặt, giống như bọt xà phòng. Thường dùng cho đồ uống, nước biển hoặc các hỗn hợp nhẹ, nhiều bọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cà phê, bia, bọt biển, hoặc cái gì nhẹ, không sâu sắc (ví dụ 'frothy novel'). Hiếm khi dùng cho vật rắn.

Examples

The cappuccino had a frothy top.

Cappuccino có lớp trên cùng rất **sủi bọt**.

After shaking, the drink became frothy.

Sau khi lắc, đồ uống trở nên **sủi bọt**.

The frothy sea washed over the rocks.

Biển **sủi bọt** tràn qua những tảng đá.

She likes her coffee extra hot and super frothy.

Cô ấy thích cà phê của mình thật nóng và thật **sủi bọt**.

The river turned frothy after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, con sông trở nên **sủi bọt**.

That was such a frothy romantic comedy – fun but not very deep.

Đó là một bộ phim hài lãng mạn **sủi bọt** – vui nhưng không sâu sắc lắm.