아무 단어나 입력하세요!

"fronting" in Vietnamese

đưa ra đầu câufronting

Definition

Trong ngôn ngữ học, 'đưa ra đầu câu' nghĩa là chuyển một từ hoặc cụm từ lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc tạo phong cách. Ngoài ra, cũng dùng cho việc phát âm âm thanh gần phía trước miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fronting' thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật về cú pháp hoặc âm vị học. Trong câu, thường dùng với trạng từ hoặc tân ngữ để nhấn mạnh. Ngoài kiến thức chuyên môn, từ này ít dùng.

Examples

Fronting is a common technique in English grammar.

**Đưa ra đầu câu** là một kỹ thuật phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh.

In the sentence 'Never have I seen such a thing,' fronting is used.

Trong câu 'Never have I seen such a thing', đã sử dụng **đưa ra đầu câu**.

Fronting can make your sentences more dramatic.

**Đưa ra đầu câu** có thể làm câu của bạn sinh động hơn.

When it comes to pizza, fronting something like 'Only on Fridays do I eat pizza' really adds emphasis.

Khi nói về pizza, dùng **đưa ra đầu câu** như 'Only on Fridays do I eat pizza' sẽ nhấn mạnh hơn.

Sound changes like vowel fronting are important in linguistics.

Những thay đổi âm như **fronting** nguyên âm rất quan trọng trong ngôn ngữ học.

Teachers often explain fronting to help students vary their sentence structures.

Giáo viên thường giải thích **đưa ra đầu câu** để giúp học sinh đa dạng hóa cấu trúc câu.