"frontiers" in Vietnamese
Definition
Frontiers là ranh giới giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Ngoài ra, nó còn chỉ những giới hạn cuối cùng trong kiến thức, khoa học hoặc lĩnh vực khám phá mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng nhiều trong khoa học, công nghệ để chỉ lĩnh vực tiên phong ('frontiers of science'). Với nghĩa địa lý, bạn có thể dùng 'biên giới', còn nghĩa trừu tượng hay gặp trong các bài viết học thuật.
Examples
Scientists are exploring new frontiers in medicine.
Các nhà khoa học đang khám phá những **biên giới** mới trong y học.
The country expanded its frontiers over time.
Quốc gia đó đã mở rộng **biên giới** của mình theo thời gian.
There are still frontiers left to discover on Earth.
Trái đất vẫn còn những **biên giới** chưa được khám phá.
Pushing the frontiers of technology is never easy.
Đẩy xa **ranh giới** công nghệ chưa bao giờ là điều dễ dàng.
She dreams of working at the frontiers of space exploration.
Cô ấy mơ được làm việc ở những **ranh giới** của việc khám phá không gian.
New scientific frontiers open up every decade.
Mỗi thập kỷ lại xuất hiện các **ranh giới** khoa học mới.