"from the ground up" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu và xây dựng một thứ gì đó hoàn toàn mới từ những bước đầu tiên, không dựa vào cái đã có sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi nói về kinh doanh, công nghệ, hoặc sáng tạo, nhất là khi mọi thứ được phát triển theo từng bước. Khác với "from scratch" ở chỗ nhấn mạnh quá trình xây dựng.
Examples
We built this house from the ground up.
Chúng tôi đã xây ngôi nhà này **từ đầu**.
The software was designed from the ground up to be easy to use.
Phần mềm này được thiết kế **từ đầu** để dễ sử dụng.
She learned Spanish from the ground up.
Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha **từ con số không**.
They renovated the restaurant from the ground up—now it's completely different.
Họ đã cải tạo lại nhà hàng **từ đầu**—giờ thì hoàn toàn khác trước.
If you want it done right, sometimes you need to start from the ground up.
Nếu bạn muốn làm cho đúng, đôi khi cần bắt đầu **từ đầu**.
Our team developed the app from the ground up to meet customer needs.
Nhóm của chúng tôi đã phát triển ứng dụng **từ đầu** để đáp ứng nhu cầu khách hàng.