아무 단어나 입력하세요!

"from the four corners of the earth" in Vietnamese

bốn phương trên thế giớikhắp nơi trên thế giới

Definition

Thành ngữ này chỉ việc người hoặc vật đến từ khắp nơi trên thế giới, mọi châu lục và quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này trang trọng, giàu hình ảnh, thường dùng khi nói về đa dạng văn hóa hoặc các sự kiện mang tính toàn cầu.

Examples

People from the four corners of the earth came to see the festival.

Mọi người **bốn phương trên thế giới** đã đến tham dự lễ hội.

The art display featured works from the four corners of the earth.

Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm **bốn phương trên thế giới**.

Dishes from the four corners of the earth were served at the dinner.

Các món ăn **bốn phương trên thế giới** được phục vụ trong bữa tối.

Musicians from the four corners of the earth gathered for the concert.

Nhạc sĩ **bốn phương trên thế giới** đã tụ họp cho buổi hòa nhạc.

Visitors from the four corners of the earth filled the old city streets.

Khách tham quan **khắp nơi trên thế giới** đã lấp đầy những con phố cổ.

At the conference, experts from the four corners of the earth shared ideas.

Tại hội nghị, các chuyên gia **bốn phương trên thế giới** cùng chia sẻ ý tưởng.