아무 단어나 입력하세요!

"from overseas" in Vietnamese

từ nước ngoài

Definition

Chỉ điều gì đó, ai đó đến từ một quốc gia khác, nhất là quốc gia xa xôi cách trở bởi biển hoặc đại dương. Thường dùng nói về hàng nhập khẩu, người hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng rộng rãi trong cả giao tiếp trang trọng và thân mật, nhất là trong lĩnh vực kinh doanh, du học, hoặc du lịch. Không nhất thiết phải liên quan đến biển, mà chỉ cần là từ quốc gia khác.

Examples

I have a friend from overseas.

Tôi có một người bạn **từ nước ngoài**.

She bought chocolate from overseas.

Cô ấy đã mua sô-cô-la **từ nước ngoài**.

The package came from overseas.

Bưu kiện được gửi **từ nước ngoài**.

My cousin just moved here from overseas for university.

Em họ tôi vừa chuyển đến đây **từ nước ngoài** để học đại học.

Many products from overseas are popular in local stores now.

Nhiều sản phẩm **từ nước ngoài** hiện rất phổ biến ở các cửa hàng địa phương.

He brings back souvenirs from overseas every time he travels.

Anh ấy luôn mang quà lưu niệm **từ nước ngoài** về sau mỗi chuyến du lịch.