"from here on" in Vietnamese
Definition
Được dùng để chỉ điều gì đó sẽ bắt đầu hoặc tiếp tục kể từ thời điểm này trở đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng để đánh dấu sự thay đổi, giống với 'from now on' trong tiếng Anh. Hiếm khi nói về vị trí, chủ yếu nói về thời gian hoặc hoàn cảnh.
Examples
From here on, you must do your homework every day.
**Từ bây giờ**, em phải làm bài tập về nhà mỗi ngày.
Please remember, from here on the rules have changed.
Xin nhớ, **kể từ đây** các quy định đã thay đổi.
From here on, you are responsible for your actions.
**Từ bây giờ**, bạn phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Okay, from here on, let’s stick to the plan and not change anything.
Được rồi, **từ bây giờ** chúng ta sẽ làm theo kế hoạch và không thay đổi gì nữa.
Life gets real from here on—are you ready?
Cuộc sống thực sự bắt đầu **từ bây giờ**—bạn đã sẵn sàng chưa?
From here on, things will only get better if we work together.
**Từ bây giờ**, mọi chuyện sẽ tốt lên nếu chúng ta cùng hợp tác.