아무 단어나 입력하세요!

"from dawn to dusk" in Vietnamese

từ bình minh đến hoàng hôn

Definition

Chỉ việc gì đó diễn ra liên tục từ sáng sớm cho đến lúc mặt trời lặn, nghĩa là suốt cả ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang nghĩa văn chương, thường xuất hiện trong mô tả hoặc kể chuyện, thay cho 'cả ngày'. Không dùng khi cần diễn đạt thời gian chính xác.

Examples

They worked from dawn to dusk to finish the project.

Họ đã làm việc **từ bình minh đến hoàng hôn** để hoàn thành dự án.

The farm is busy from dawn to dusk every day.

Nông trại luôn nhộn nhịp **từ bình minh đến hoàng hôn** mỗi ngày.

Children played outside from dawn to dusk during summer.

Vào mùa hè, trẻ em chơi ngoài trời **từ bình minh đến hoàng hôn**.

We hiked from dawn to dusk, and I was exhausted by the end.

Chúng tôi đã đi bộ đường dài **từ bình minh đến hoàng hôn**, và tôi kiệt sức khi kết thúc.

During harvest, people are in the fields from dawn to dusk—there’s no rest.

Trong mùa gặt, mọi người ở ngoài đồng **từ bình minh đến hoàng hôn**—không lúc nào nghỉ cả.

My grandmother used to tell stories from dawn to dusk when we visited her.

Bà tôi thường kể chuyện **từ bình minh đến hoàng hôn** khi chúng tôi tới thăm.